越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“cải cách” (1)
cải cách
英语
名Reform
Không phải sự kiên trì cải cách.
Not persistent reform.
相关词“cải cách” (0)
未找到相关词。
短语“cải cách” (5)
Chính phủ đẩy mạnh cải cách.
The government promotes reforms.
Không phải sự kiên trì cải cách.
Not persistent reform.
Nhiều bộ đã nộp phương án cải cách.
Many ministries have submitted reform plans.
Cách thức thực hiện cải cách rất quan trọng.
The method of implementing reforms is very important.
Bộ máy nhà nước cần được cải cách.
The state apparatus needs to be reformed.
